chủ quản
Định nghĩa
Tính từ:
- Có quyền quản lý, chỉ đạo và chịu trách nhiệm chính: Dùng để chỉ một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền cao nhất trong việc quản lý, điều hành một đơn vị, lĩnh vực hoặc công việc cụ thể.
- Là cấp trên trực tiếp: Chỉ mối quan hệ quản lý theo hệ thống hành chính hoặc tổ chức.
Danh từ:
- Cơ quan, tổ chức có quyền quản lý: Đơn vị đứng ra chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý, chỉ đạo một đơn vị khác.
- Người đứng đầu có quyền quản lý: Cá nhân giữ vai trò lãnh đạo, chịu trách nhiệm chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bộ Giáo dục và Đào tạo là cơ quan chủ quản của các trường đại học công lập. (Bộ Giáo dục và Đào tạo là cơ quan có quyền quản lý, chỉ đạo và chịu trách nhiệm chính đối với các trường đại học công lập.)
- Công ty mẹ là đơn vị chủ quản của tập đoàn. (Công ty mẹ là đơn vị có quyền quản lý và chịu trách nhiệm chính đối với toàn bộ tập đoàn.)
- Danh từ:
- Dự án này cần được báo cáo lên chủ quản để xin phê duyệt. (Dự án này cần được báo cáo lên cơ quan có thẩm quyền quản lý để xin phê duyệt.)
- Mọi vấn đề phát sinh đều do chủ quản của đơn vị đó giải quyết. (Mọi vấn đề phát sinh đều do cơ quan quản lý trực tiếp của đơn vị đó giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trực thuộc cơ quan chủ quản": Thuộc quyền quản lý trực tiếp của một cơ quan nào đó.
- Viện nghiên cứu này trực thuộc cơ quan chủ quản là Bộ Khoa học và Công nghệ.
- "Được sự đồng ý của chủ quản": Có sự cho phép, chấp thuận từ cấp có thẩm quyền quản lý.
- Kế hoạch chỉ được triển khai sau khi có sự đồng ý của chủ quản.
Biến thể và từ gần giống
- Quản lý (động từ): Chỉ hành động điều hành, giám sát. "Chủ quản" nhấn mạnh vai trò chủ thể, còn "quản lý" nhấn mạnh hành động.
- Cấp trên (danh từ): Chỉ chung cá nhân hoặc tổ chức ở vị trí cao hơn. "Chủ quản" thường mang tính chính thức và cụ thể hơn trong hệ thống hành chính, tổ chức.
- Lãnh đạo (danh từ/động từ): Nhấn mạnh vai trò dẫn dắt, chỉ đạo. "Chủ quản" nhấn mạnh khía cạnh quyền hạn và trách nhiệm quản lý hành chính.
Từ đồng nghĩa
- Quản lý cấp trên (cụm danh từ): Cơ quan quản lý ở cấp cao hơn.
- Cơ quan đầu ngành (cụm danh từ): Thường dùng cho cơ quan quản lý nhà nước về một lĩnh vực chuyên môn.
- Cơ quan có thẩm quyền (cụm danh từ): Cơ quan được trao quyền để quyết định.
Các cụm từ liên quan
- Cơ quan chủ quản (cụm danh từ cố định): Cụm từ được sử dụng phổ biến nhất, chỉ tổ chức có quyền quản lý chính thức.
- Thông tin về cơ quan chủ quản được ghi rõ trong giấy phép hoạt động.
- Đơn vị chủ quản (cụm danh từ): Cách gọi khác của "cơ quan chủ quản", thường dùng trong nội bộ các tổ chức.
- Báo cáo chủ quản (cụm động từ): Hành động trình bày, thông tin lên cấp có thẩm quyền quản lý.
Thành ngữ liên quan
- Trên bảo dưới không nghe: Mô tả tình trạng mệnh lệnh từ cấp chủ quản không được cấp dưới thực hiện. Tuy không chứa trực tiếp từ "chủ quản" nhưng diễn đạt sự thiếu hiệu lực quản lý.
- Công ty đang rơi vào tình trạng trên bảo dưới không nghe, khiến ban chủ quản rất đau đầu.